FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Liverpool, 03h00 ngày 09/01
Tottenham Hotspur
+0.75 0.87
-0.75 1.01
2.5 0.35
u 2.20
4.52
1.50
4.40
+0.5 0.87
-0.5 1.10
1.5 1.03
u 0.83
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Liverpool
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Wataru EndoRa sân: Jarell Quansah
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: Conor Bradley
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Cody Gakpo
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Diogo Jota
Ra sân: Son Heung Min
Ibrahima KonateRa sân: Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Dominic Solanke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.82 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

