FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Manchester City, 03h15 ngày 31/10
Tottenham Hotspur
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 0.50
u 1.50
2.24
2.65
3.50
-0 1.04
+0 0.98
1.25 0.90
u 0.95
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Ra sân: Micky van de Ven
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
2 - 1 Matheus Luiz Nunes Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Pape Matar Sarr
Josko GvardiolRa sân: Ruben Dias
Mateo KovacicRa sân: Ilkay Gundogan
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaRa sân: Phil Foden
Jacob WrightRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Brennan Johnson
Ra sân: Timo Werner
Jahmai Simpson-PuseyRa sân: Nathan Ake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Timo Werner | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 7.21 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 1 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.26 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.45 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 6 | Radu Dragusin | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 14 | Archie Gray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.14 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 5.7 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 47 | 6.12 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 63 | 5.99 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 45 | 5.77 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 51 | 7.26 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

