FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Newcastle United, 23h30 ngày 10/12
Tottenham Hotspur
-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.5 0.44
u 1.63
2.04
2.85
3.75
-0.25 0.83
+0.25 0.75
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Newcastle United
Kiến tạo: Son Heung Min
Kiến tạo: Son Heung Min
Jamaal Lascelles
Kiến tạo: Pedro Porro
Callum WilsonRa sân: Alexander Isak
Sean LongstaffRa sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Pape Matar Sarr
Matt RitchieRa sân: Anthony Gordon
Lewis HallRa sân: Valentino Livramento
Kieran Trippier
Ra sân: Yves Bissouma
Ra sân: Brennan Johnson
Emil Henry Kristoffer KrafthRa sân: Kieran Trippier
Ra sân: Son Heung Min
4 - 1 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Kiến tạo: Callum Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 7.84 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.56 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.79 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 7.53 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.36 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 5.43 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

