FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest, 00h00 ngày 08/04
Tottenham Hotspur
-1.5 1.02
+1.5 0.86
2.5 0.33
u 2.25
1.35
6.00
5.15
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1.5 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest
Ryan Yates
1 - 1 Chris Wood Kiến tạo: Anthony Elanga
Ra sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Yves Bissouma
Kiến tạo: Son Heung Min
Morgan Gibbs White
Kiến tạo: Rodrigo Bentancur
Divock OrigiRa sân: Chris Wood
Nicolas DominguezRa sân: Morgan Gibbs White
Neco Williams
Ra sân: Timo Werner
Ra sân: James Maddison
Danilo Dos Santos De Oliveira
Giovanni ReynaRa sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Ibrahim SangareRa sân: Ryan Yates
Gonzalo MontielRa sân: Neco Williams
Ra sân: Brennan Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.48 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

