FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Southampton, 20h00 ngày 06/04
Tottenham Hotspur
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.40
u 1.80
1.30
6.70
5.20
-0.5 0.88
+0.5 1.03
1.25 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Southampton
Kiến tạo: Djed Spence
Chimuanya Ugochukwu
Kiến tạo: James Maddison
Ra sân: Son Heung Min
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Will SmallboneRa sân: Joe Aribo
Wellington SantosRa sân: Ryan Manning
Paul OnuachuRa sân: Cameron Archer
Yukinari SugawaraRa sân: Tyler Dibling
Ra sân: Lucas Bergvall
Ra sân: James Maddison
Ross StewartRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Dominic Solanke
2 - 1 Mateus Fernandes Kiến tạo: Kamal Deen Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.62 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.38 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.58 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.71 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

