FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Wolves, 22h00 ngày 17/02
Tottenham Hotspur
-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.36
u 2.00
1.38
5.80
4.90
-0.5 1.00
+0.5 0.83
1.5 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Wolves
0 - 1 Joao Victor Gomes da Silva Kiến tạo: Pablo Sarabia Garcia
1 - 2 Joao Victor Gomes da Silva Kiến tạo: Pedro Neto
Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Yves Bissouma
Jeanricner BellegardeRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Ra sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ra sân: James Maddison
Boubacar TraoreRa sân: Hee-Chan Hwang
Matt DohertyRa sân: Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 56 | 6.04 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 11 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 0 | 3 | 124 | 6.59 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 0 | 111 | 7.06 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 7 | 0 | 83 | 7.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 64 | 6.1 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 0 | 0 | 108 | 6.99 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 47 | 7.35 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 50 | 7.25 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 8.53 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 65 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

