FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Wolves, 02h00 ngày 28/09
Tottenham Hotspur
-1 0.83
+1 1.05
2.5 0.70
u 1.05
1.42
5.70
4.40
-0.5 0.83
+0.5 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2
6
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Wolves
Matt Doherty
Joao Victor Gomes da Silva
Emmanuel AgbadouRa sân: Matt Doherty
Jackson TchatchouaRa sân: Hee-Chan Hwang
0 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Ra sân: Djed Spence
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Lucas Bergvall
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Tolu ArokodareRa sân: Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Pape Matar Sarr
Toti GomesRa sân: Jhon Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 54 | 6.56 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 48 | 7.77 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 64 | 6.51 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 22 | 22 | 100% | 7 | 0 | 59 | 7.18 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 49 | 6.29 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 67 | 6.06 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 11 | 2 | 60 | 6.42 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.69 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 11 | Mathys Tel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 28 | Wilson Odobert | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.15 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 2 | Matt Doherty | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Defender | 1 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 4 | 43 | 7.24 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 54 | 8.43 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 10 | Jhon Arias | Forward | 2 | 0 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 8 | 1 | 86 | 7.39 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 24 | Toti Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 72 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

