FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs AJ Auxerre, 23h00 ngày 01/12
Toulouse
-0.75 0.86
+0.75 1.07
2.75 0.91
u 0.89
1.60
4.47
3.90
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1 0.69
u 1.11
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs AJ Auxerre
Kiến tạo: Gabriel Suazo
Paul JolyRa sân: Ki-Jana Hoever
Ado OnaiuRa sân: Sinaly Diomande
Kevin DanoisRa sân: Rayan Raveloson
Thelonius BairRa sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Guillaume Restes
Florian AyeRa sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Joshua King
Ra sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Aron Donnum
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 25 | 8.13 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 42 | 7.87 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 57 | 6.81 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.51 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.08 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 45 | Ado Onaiu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 5.51 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | ||
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 27 | 5.83 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.65 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

