FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Amiens, 02h30 ngày 05/02
Toulouse
-1.5 0.80
+1.5 0.98
3 0.96
u 0.76
1.23
8.60
5.20
-0.75 0.80
+0.75 0.74
1.25 0.94
u 0.76
1.7
7
2.48
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Toulouse vs Amiens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Amiens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Amiens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Amiens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Amiens
Kiến tạo: Rasmus Nicolaisen
Ra sân: Julian Vignolo
Thomas MonconduitRa sân: Nordine Kandil
Teddy AverlantRa sân: Antoine Leautey
Coleen LouisRa sân: Jerome Roussillon
Enzo SomonRa sân: Joseph Nduquidi
Ra sân: Mario Sauer
Thomas Monconduit
Yvan Junior Ikia DimiRa sân: Rayan Lutin
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Amiens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Amiens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 7 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 6 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 3 | 0 | 88 | 7.4 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 2 | 106 | 7.1 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 46 | 7.9 | |
| 1 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 8 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 93 | 7.5 |
Amiens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Monconduit | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 1 | Alexis Sauvage | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 8.4 | |
| 11 | Antoine Leautey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Kylian Kaiboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Ilyes Hamache | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Nordine Kandil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Joseph Nduquidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Ibrahim Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Rayan Lutin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 14 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 18 | Coleen Louis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Amine Chabane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Somon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

