FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Benfica, 00h45 ngày 23/02
Toulouse
+0.5 0.92
-0.5 0.90
2.5 0.62
u 1.20
3.30
1.92
3.50
-0 0.92
+0 0.65
0.5 0.30
u 2.40
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Toulouse vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Benfica
Ra sân: Moussa Diarra
Ra sân: Mikkel Desler
Arthur Mendonça CabralRa sân: Casper Tengstedt
Alvaro FernandezRa sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Fredrik AursnesRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Gabriel Suazo
Ra sân: Yann Gboho
Alexander Bahr
Orkun KokcuRa sân: Angel Fabian Di Maria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 4 | 76 | 7.52 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 12 | 0 | 82 | 7.99 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 6 | 67 | 7.41 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 79 | 63 | 79.75% | 3 | 2 | 90 | 7.02 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 32 | 6.47 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 54 | 6.75 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.84 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 85 | 7.77 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 89 | 6.64 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.42 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 0 | 86 | 6.58 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 46 | 7.62 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 84 | 7.12 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 83 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

