FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs LASK Linz, 02h00 ngày 06/10
Toulouse
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.91
u 0.79
1.65
4.60
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Toulouse vs LASK Linz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs LASK Linz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs LASK Linz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs LASK Linz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs LASK Linz
Kiến tạo: Thijs Dallinga
Branko Jovicic
Elias HavelRa sân: Moses Usor
Ra sân: Cesar Gelabert
Ebrima DarboeRa sân: Branko Jovicic
Moussa KoneRa sân: Marin Ljubicic
Ebrima Darboe
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Aron Donnum
Sanoussy BaRa sân: George Bello
Ibrahim MustaphaRa sân: Maksym Talovierov
Ivan Ljubicic
Ra sân: Niklas Schmidt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS LASK Linz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 7.56 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 52 | 6.88 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
LASK Linz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 3 | 40 | 6.24 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 21 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 29 | Florian Flecker | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 2 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 18 | 5.69 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 17 | Moses Usor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 32 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

