FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Le Havre, 21h00 ngày 05/11
Toulouse
-0.5 1.06
+0.5 0.80
2.5 1.35
u 0.40
2.06
3.15
3.32
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Le Havre
Josue Casimir
Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Logan Costa
Yassine KechtaRa sân: Nabil Alioui
Antoine JoujouRa sân: Samuel Grandsir
Emmanuel SabbiRa sân: Josue Casimir
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Niklas Schmidt
Rassoul NdiayeRa sân: Abdoulaye Toure
1 - 1 Mohamed Bayo Kiến tạo: Yassine Kechta
Rassoul Ndiaye
Ra sân: Aron Donnum
Ra sân: Frank Magri
1 - 2 Mohamed Bayo
Oualid El HajamRa sân: Loic Nego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.52 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 5.73 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.35 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 23 | 6.41 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

