FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Le Havre, 23h15 ngày 02/11
Toulouse
-0.75 0.99
+0.75 0.88
2.5 0.93
u 0.77
1.68
4.50
3.45
-0.25 0.99
+0.25 0.90
1 0.82
u 0.88
2.25
4.35
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Le Havre
Ra sân: Mario Sauer
Reda KhadraRa sân: Felix Mambimbi
Simon EbonogRa sân: Yassine Kechta
Thomas DelaineRa sân: Yanis Zouaoui
Ra sân: Frank Magri
Ra sân: Dayann Methalie
Abdoulaye Toure
Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 59 | 7.13 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 5 | 51 | 7 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 0 | 78 | 7.44 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 10 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 4 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 60 | 7.15 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 48 | 7.19 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.39 | |
| 20 | Emersonn | Forward | 5 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 26 | 6.42 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 1 | 1 | 3 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 51 | 6.25 | |
| 45 | Alexis Vossah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.26 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 83 | 7.81 | |
| 23 | Thomas Delaine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 83 | 7.61 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 60 | 7.05 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 45 | 7.59 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 8 | 42 | 7.46 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 89 | 7.96 | |
| 30 | Reda Khadra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 38 | 5.68 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 59 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

