FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lens, 02h00 ngày 11/05
Toulouse
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.75 0.93
u 0.77
2.15
2.88
3.31
-0 0.98
+0 1.10
1 0.69
u 1.01
2.68
3.35
2.08
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lens
Kiến tạo: Mark McKenzie
Adrien Thomasson
Facundo Medina
Nampalys Mendy
1 - 1 Neil El Aynaoui Kiến tạo: Adrien Thomasson
Anass ZarouryRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Frank Magri
Martin SatrianoRa sân: Adrien Thomasson
Wesley SaidRa sân: Goduine Koyalipou
Florian SotocaRa sân: Tom Pouilly
Wesley Said
Anass Zaroury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 37 | 7.15 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 1 | 1 | 74 | 6.54 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 63 | 7.16 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 68 | 7.16 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 58 | 6.58 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 2 | 103 | 6.82 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 104 | 6.11 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 65 | 6.07 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 2 | 65 | 7.59 | |
| 34 | Tom Pouilly | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 27 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 90 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

