FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lille, 22h59 ngày 18/03
Toulouse
+0.5 0.84
-0.5 1.02
0.5 1.45
u 0.30
3.10
2.02
3.50
-0 0.84
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lille
Ra sân: Brecht Dejaegere
Edon ZhegrovaRa sân: Adam Ounas
Mohamed BayoRa sân: Remy Cabella
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Fares Chaibi
Carlos BalebaRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
0 - 1 Alexsandro Ribeiro Kiến tạo: Edon Zhegrova
Ra sân: Stijn Spierings
Leny YoroRa sân: Jonathan Christian David
0 - 2 Mohamed Bayo
Simon RametRa sân: Timothy Weah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.96 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.85 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 26 | Warren Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.56 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 7.41 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

