FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lille, 00h00 ngày 13/04
Toulouse
-0 1.07
+0 0.81
2.25 0.81
u 0.89
2.90
2.25
3.10
-0 1.07
+0 0.70
1 0.98
u 0.72
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lille
0 - 1 Matias Fernandez Pardo Kiến tạo: Benjamin Andre
Kiến tạo: Rafik Messali
1 - 2 Mitchel Bakker
Ra sân: Rafik Messali
Chuba AkpomRa sân: Jonathan Christian David
Osame SahraouiRa sân: Mitchel Bakker
Alexsandro Ribeiro
Ayyoub BouaddiRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ethan MbappéRa sân: Matias Fernandez Pardo
Thomas MeunierRa sân: Aissa Mandi
Ethan Mbappé
Ra sân: Vincent Sierro
Ra sân: Gabriel Suazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.14 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

