FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Liverpool, 00h45 ngày 10/11
Toulouse
+1.25 0.82
-1.25 0.98
4.5 1.00
u 0.65
6.40
1.35
4.70
+0.25 0.82
-0.25 1.40
1.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Toulouse vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Liverpool
Wataru Endo
Trent ArnoldRa sân: Wataru Endo
Dominik SzoboszlaiRa sân: Konstantinos Tsimikas
Mohamed Salah GhalyRa sân: Ben Doak
Kiến tạo: Vincent Sierro
Ra sân: Niklas Schmidt
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Cody Gakpo
2 - 1 Cristhian Casseres Jr(OW)
Ra sân: Aron Donnum
Diogo JotaRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Thijs Dallinga
3 - 2 Diogo Jota Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Jarell Quansah Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.63 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.79 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.76 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 65 | 6.42 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 35 | 6.06 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Joseph Gomez | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 40 | 6.88 | ||
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 46 | 5.34 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 50 | Ben Doak | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

