FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lorient, 21h00 ngày 03/12
Toulouse
-0.5 1.00
+0.5 0.86
2.5 0.94
u 0.86
2.00
3.05
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.74
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lorient
Tiemoue Bakayoko
Ra sân: Mikkel Desler
Montassar Talbi
Julien PonceauRa sân: Tiemoue Bakayoko
Ra sân: Ibrahim Cissoko
Benjamin MendyRa sân: Jean Victor Makengo
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Sirine Doucoure
Julien Ponceau
Kiến tạo: Gabriel Suazo
Vincent Le GoffRa sân: Darlin Yongwa
Ra sân: Niklas Schmidt
Ra sân: Gabriel Suazo
Theo Le BrisRa sân: Eli Junior Kroupi
Ra sân: Aron Donnum
Benjamin Mendy
1 - 1 Ahmadou Bamba Dieng Kiến tạo: Theo Le Bris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 10 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.41 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 40 | 6.93 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 29 | 7.12 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 29 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.61 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

