FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lyon, 02h00 ngày 15/04
Toulouse
+0.5 0.82
-0.5 1.04
3 0.98
u 0.82
2.90
2.04
3.70
-0 0.82
+0 0.60
1.25 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lyon
Jefferson Pereira
Sael Kumbedi
0 - 1 Alexandre Lacazette
Sinaly DiomandeRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Denis Genreau
Houssem AouarRa sân: Maxence Caqueret
Thiago Henrique Mendes RibeiroRa sân: Johann Lepenant
Ra sân: Fares Chaibi
Alexandre Lacazette
1 - 2 Logan Costa(OW)
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 15 | 0 | 76 | 6.87 | |
| 7 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.86 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 78 | 6.4 | |
| 13 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 61 | 5.53 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 14 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 5.45 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 19 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 67 | 6.44 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 61 | 7.15 | |
| 26 | Warren Kamanzi | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 6.86 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 51 | 7.07 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 5 | 93 | 7.49 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 101 | 88 | 87.13% | 2 | 4 | 117 | 7.67 | |
| 12 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 69 | 6.58 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 82 | 8.31 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 54 | 6.21 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 1 | 101 | 6.64 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 55 | 5.75 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 52 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

