FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Marseille, 03h05 ngày 08/03
Toulouse
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2.75 0.94
u 0.86
2.85
2.15
3.20
-0 0.99
+0 0.70
1 0.66
u 1.12
3.28
2.73
2.21
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Marseille
Facundo Medina
0 - 1 Mason Greenwood Kiến tạo: Igor Paixao
Ra sân: Emersonn Correia da Silva
Mason Greenwood
Timothy Weah
Amine GouiriRa sân: Mason Greenwood
Tochukwu NnadiRa sân: Geoffrey Kondogbia
Ra sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Dayann Methalie
Arthur VermeerenRa sân: Quinten Timber
Emerson Palmieri dos SantosRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Pape Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 32 | 5.79 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.68 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.17 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 7.35 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

