FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Marseille, 00h15 ngày 22/04
Toulouse
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.98
u 0.82
2.45
2.55
3.28
-0.25 0.81
+0.25 0.50
1 0.87
u 0.93
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Marseille
Michael Murillo
0 - 1 Jean Emile Junior Onana Onana
Kiến tạo: Vincent Sierro
Azzedine Ounahi
Geoffrey KondogbiaRa sân: Jordan Veretout
Iliman NdiayeRa sân: Carlos Joaquin Correa
Faris Pemi MoumbagnaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Raimane DaouRa sân: Michael Murillo
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Stijn Spierings
Kiến tạo: Gabriel Suazo
Ra sân: Yann Gboho
Keyliane AbdallahRa sân: Jean Emile Junior Onana Onana
2 - 2 Faris Pemi Moumbagna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 67 | 6.44 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 71 | 7.97 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 75 | 8.02 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.23 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.86 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 49 | 8.85 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 55 | 6.48 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.27 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 53 | 6.17 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 1 | 92 | 6.72 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.48 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 0 | 76 | 6.12 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 67 | 7.46 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 49 | Raimane Daou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 42 | Keyliane Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

