FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Nantes, 22h00 ngày 18/08
Toulouse
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.25 0.95
u 0.85
2.10
3.38
3.00
-0.25 1.07
+0.25 0.67
0.75 0.67
u 1.13
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Nantes
Tino Kadewere
Ra sân: Niklas Schmidt
Ra sân: Aron Donnum
Marcus Regis Coco
Jean-Charles Castelletto
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Moses Simon
Jean Kevin DuverneRa sân: Marcus Regis Coco
Johann LepenantRa sân: Tino Kadewere
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Frank Magri
Bahereba GuirassyRa sân: Matthis Abline
Nicolas PalloisRa sân: Sorba Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 7 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 4 | 69 | 7.7 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 76 | 7 | |
| 22 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 9 | 83 | 7.6 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.2 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |||
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 2 | 43 | 8.8 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 82 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

