FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Nice, 19h00 ngày 03/03
Toulouse
+0.25 1.07
-0.25 0.81
2.25 1.03
u 0.77
3.10
2.20
3.03
-0 1.07
+0 0.65
0.75 0.74
u 1.06
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Nice
Kephren Thuram-Ulien
0 - 1 Teremas Moffi
Teremas Moffi
Ra sân: Kevin Keben Biakolo
Romain PerraudRa sân: Melvin Bard
Gaetan LabordeRa sân: Teremas Moffi
Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Kiến tạo: Thijs Dallinga
Tom LouchetRa sân: Jordan Lotomba
Mohamed Ali-ChoRa sân: Jeremie Boga
Ra sân: Thijs Dallinga
Alexis Claude MauriceRa sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Yann Gboho
Ra sân: Aron Donnum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 6.11 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.14 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.69 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 6.58 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

