FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs PSG, 02h00 ngày 20/08
Toulouse
+0.75 0.96
-0.75 0.90
1.5 0.95
u 0.80
3.90
1.66
4.10
-0 0.96
+0 0.50
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs PSG
Lee Kang In
Kylian Mbappe LottinRa sân: Lee Kang In
Ousmane DembeleRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Frank Magri
Kylian Mbappe Lottin Penalty awarded
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Cristhian Casseres Jr
Carlos Soler BarraganRa sân: Vitor Ferreira Pio
Danilo Luis Helio PereiraRa sân: Lucas Hernandez
Manuel Ugarte
Gianluigi Donnarumma
Ra sân: Mikkel Desler
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.79 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.91 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 64 | 100% | 0 | 1 | 67 | 6.83 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 3 | 67 | 7.02 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 55 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

