FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs PSG, 02h05 ngày 31/08
Toulouse
+1.5 0.88
-1.5 0.92
2.5 0.53
u 1.40
7.70
1.30
4.70
+0.5 0.88
-0.5 0.78
1.25 0.90
u 0.90
7.5
1.73
2.63
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs PSG
0 - 1 Joao Neves Kiến tạo: Ousmane Dembele
0 - 2 Bradley Barcola Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
0 - 3 Joao Neves
0 - 4 Ousmane Dembele
Warren Zaire-EmeryRa sân: Vitor Ferreira Pio
Willian Joel Pacho TenorioRa sân: Nuno Mendes
Bradley Barcola Penalty awarded
1 - 5 Ousmane Dembele
Ra sân: Mario Sauer
Ra sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Rasmus Nicolaisen
Khvicha KvaratskheliaRa sân: Desire Doue
Ra sân: Frank Magri
Goncalo Matias RamosRa sân: Ousmane Dembele
Ibrahim MbayeRa sân: Bradley Barcola
1 - 6 Joao Neves
Ra sân: Dayann Methalie
Kiến tạo: Santiago Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 21 | 4.9 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 5.6 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 5.1 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 5.7 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 5.5 | |
| 45 | Alexis Vossah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 3 | 2 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 72 | 8.1 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 120 | 114 | 95% | 0 | 0 | 131 | 7.3 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 1 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 97 | 5.4 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 0 | 103 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 97 | 96.04% | 0 | 1 | 112 | 6.6 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 1 | 1 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 8.9 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 14 | Desire Doue | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 1 | 101 | 10 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

