FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs PSG, 03h05 ngày 16/02
Toulouse
+1 1.04
-1 0.84
2.5 0.62
u 1.20
5.25
1.43
4.45
+0.5 1.04
-0.5 1.13
1.25 1.05
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs PSG
Ra sân: Guillaume Restes
0 - 1 Fabian Ruiz Pena
Vitor Ferreira PioRa sân: Fabian Ruiz Pena
Marcos Aoas Correa,MarquinhosRa sân: Willian Joel Pacho Tenorio
Ousmane DembeleRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Vincent Sierro
Ra sân: Frank Magri
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Umit Akdag
Ra sân: Shavy Babicka
Joao NevesRa sân: Senny Mayulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 7.51 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.49 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 6.51 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.56 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 7 | 73 | 7.15 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 36 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

