FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Reims, 20h00 ngày 22/10
Toulouse
-0 0.98
+0 0.88
2.5 0.85
u 0.95
2.55
2.40
3.40
-0 0.98
+0 0.80
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Reims
0 - 1 Amir Richardson
Kiến tạo: Logan Costa
Oumar DiakiteRa sân: Mohammed Daramy
Ra sân: Cesar Gelabert
Ra sân: Aron Donnum
Ra sân: Gabriel Suazo
Ra sân: Thijs Dallinga
Reda KhadraRa sân: Valentin Atangana Edoa
Ibrahim DiakiteRa sân: Thibault De Smet
Joshua Wilson EsbrandRa sân: Thomas Foket
Amadou KonéRa sân: Amir Richardson
Ra sân: Cristhian Casseres Jr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.27 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.71 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

