FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Reims, 21h00 ngày 03/11
Toulouse
-0.5 0.86
+0.5 1.00
2.5 0.96
u 0.84
1.86
3.60
3.45
-0.25 0.86
+0.25 0.74
1 0.85
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Reims
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Nhoa SanguiRa sân: Yaya Fofana
Ra sân: Yann Gboho
Keito Nakamura
Nhoa Sangui
Kiến tạo: Gabriel Suazo
Emmanuel Agbadou
Mamadou DiakhonRa sân: Joseph Okumu
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Mohamed BambaRa sân: Amadou Koné
Niama SissokoRa sân: Oumar Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 4 | 38 | 7.02 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 5 | 0 | 71 | 7.33 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 5 | 65 | 7.06 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 24 | 68.57% | 8 | 3 | 56 | 7.7 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 51 | 7.14 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 7.61 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 7.12 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 33 | 22 | 66.67% | 10 | 1 | 57 | 7.46 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 57 | 7.29 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 42 | 7.47 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 4 | 75 | 7.05 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 68 | 6.98 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 65 | 6.71 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 33 | 6.54 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 50 | 6.79 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 57 | 7.34 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 63 | Mohamed Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 74 | Niama Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

