FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Saint Gilloise, 03h00 ngày 01/12
Toulouse
-0 0.94
+0 0.86
2.75 0.87
u 0.83
2.50
2.36
3.45
-0 0.94
+0 0.85
1 0.67
u 1.03
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Toulouse vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Saint Gilloise
Charles Vanhoutte
Kevin Mac Allister
Mohamed Amoura
Jean Thierry Lazare AmaniRa sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Gabriel Suazo
Gustaf NilssonRa sân: Kevin Rodriguez
Noah SadikiRa sân: Charles Vanhoutte
Casper TerhoRa sân: Alessio Castro Montes
Ra sân: Niklas Schmidt
Dennis EckertRa sân: Kevin Mac Allister
Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Aron Donnum
Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.44 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 47 | 6.68 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 15 | 5.99 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

