FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Stade Brestois, 02h00 ngày 20/05
Toulouse
+0.5 0.80
-0.5 1.02
3 0.92
u 0.88
2.70
2.20
3.60
-0 0.80
+0 0.70
1.25 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Stade Brestois
Ra sân: Niklas Schmidt
0 - 1 Mahdi Camara Kiến tạo: Kamory Doumbia
0 - 2 Jordan Amavi
Ra sân: Kevin Keben Biakolo
Ra sân: Aron Donnum
Ra sân: Gabriel Suazo
Ra sân: Mikkel Desler
Mathias Pereira Lage
Romain Del CastilloRa sân: Mathias Pereira Lage
Jordan Amavi
Jeremy Le DouaronRa sân: Martin Satriano
0 - 3 Kenny Lala Kiến tạo: Mahdi Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 61 | 6.27 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 5 | 1 | 54 | 6.05 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 63 | 6.33 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.07 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 77 | 6.03 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 63 | 6.22 | |
| 22 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 36 | 6.73 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 6.01 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 4 | 0 | 74 | 8.22 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 19 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 66 | 8.17 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 8 | 39 | 7.79 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 34 | 7.18 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 63 | 6.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 9.24 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 33 | 7.02 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 52 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

