FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Stade Brestois, 22h15 ngày 24/08
Toulouse
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.85
u 0.85
2.14
2.95
3.30
-0 0.92
+0 1.10
1 0.77
u 0.93
2.6
3.4
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Stade Brestois
Ra sân: Mario Sauer
Brendan Chardonnet
Ra sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Yann Gboho
Hamidou MakalouRa sân: Romain Del Castillo
Joris ChotardRa sân: Hugo Magnetti
Michel DiazRa sân: Brendan Chardonnet
Axel CamblanRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Frank Magri
Ra sân: Dayann Methalie
Serigne DiopRa sân: Mama Samba Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 31 | 9.4 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 56 | 7 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 8 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Axel Camblan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

