FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Stade Brestois, 20h00 ngày 30/03
Toulouse
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 1.05
u 0.73
1.99
3.28
3.28
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1 1.05
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Toulouse vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toulouse vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toulouse vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toulouse vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Stade Brestois
0 - 1 Justin Bourgault
Kenny Lala
0 - 2 Mathias Pereira Lage Kiến tạo: Kamory Doumbia
Pierre Lees Melou
Ra sân: Rafik Messali
Luc ZogbeRa sân: Justin Bourgault
0 - 3 Kamory Doumbia
Romain Del CastilloRa sân: Mama Samba Balde
Kiến tạo: Yann Gboho
Mathias Pereira Lage
Ra sân: Gabriel Suazo
Edimilson FernandesRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Charlie Cresswell
Marco Bizot
Luc Zogbe
Ra sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Aron Donnum
2 - 4 Mahdi Camara Kiến tạo: Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.48 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 18 | Justin Bourgault | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

