FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC, 19h15 ngày 14/02

Vòng 13
19:15 ngày 14/02/2025
TP.HCM FC
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Thanh Hóa FC
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 5.4
2-0
14.5 8.5
2-1
11.5 41
3-1
31 121
3-2
51 111
4-2
141 101
4-3
151 151
0-0
6.9
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-

V-League » 26

KQBD TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải V-League 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC

TP.HCM FC TP.HCM FC
Phút
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
7'
match goal 0 - 1 Igor Salatiel
Tran Manh Cuong 1 - 1 match goal
53'
Hai Quan Doan
Ra sân: VO Huy Toan
match change
71'
Viet Hoang Vo Huu
Ra sân: Adriano Schmidt
match change
71'
76'
match yellow.png Thai Son Nguyen
Quoc Cuong Nguyen Thai 2 - 1 match goal
77'
Quoc Cuong Nguyen Thai match yellow.png
79'
81'
match goal 2 - 2 Doan Ngoc Tan
Matheus Duarte Rocha
Ra sân: Phan Nhat Thanh Long
match change
86'
Nguyen Thanh Thao
Ra sân: Endrick
match change
90'
90'
match yellow.png Dinh Viet Tu
match yellow.png
90'
match yellow.png
90'
90'
match change Vo Nguyen Hoang
Ra sân: Ngoc My Nguyen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TP.HCM FC VS Thanh Hóa FC

TP.HCM FC TP.HCM FC
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
3
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cứu thua
 
1
88
 
Pha tấn công
 
99
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Matheus Duarte Rocha
11
Thuan Lam
17
Nguyen Minh Trung
3
Nguyen Thanh Thao
5
Zan Nguyen
7
Hai Quan Doan
4
Quan Huynh Thanh quy
22
Tran Van Tien
20
Viet Hoang Vo Huu
TP.HCM FC TP.HCM FC
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
19
Schmidt
8
Tin
14
Endrick
28
Tran
6
Toan
99
Ferreira
27
Long
89
Giang
32
Cuong
15
Thai
21
Gia
12
Nguyen
18
Tu
34
Tan
67
Hoang
27
Mit
28
Binh
7
Long
24
Nguyen
6
Salatiel
88
Soares
20
Bibiano

Substitutes

66
Chau Phi Ha
19
Le Quoc Phuong
10
Le Van Thang
47
Van Thuan Le
30
Nie Y Eli
5
Pham Manh Hung
23
Pham Trum Tinh
15
Trinh Van Loi
8
Vo Nguyen Hoang
Đội hình dự bị
TP.HCM FC TP.HCM FC
Matheus Duarte Rocha 23
Thuan Lam 11
Nguyen Minh Trung 17
Nguyen Thanh Thao 3
Zan Nguyen 5
Hai Quan Doan 7
Quan Huynh Thanh quy 4
Tran Van Tien 22
Viet Hoang Vo Huu 20
TP.HCM FC Thanh Hóa FC
66 Chau Phi Ha
19 Le Quoc Phuong
10 Le Van Thang
47 Van Thuan Le
30 Nie Y Eli
5 Pham Manh Hung
23 Pham Trum Tinh
15 Trinh Van Loi
8 Vo Nguyen Hoang

Dữ liệu đội bóng:TP.HCM FC vs Thanh Hóa FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
2.67 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0.67
44.33% Kiểm soát bóng 53%
4 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 1.2
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
4 Phạt góc 2.2
2 Thẻ vàng 2.5
46.2% Kiểm soát bóng 47.1%
1.2 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TP.HCM FC (31trận)
Chủ Khách
Thanh Hóa FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
3
HT-H/FT-T
4
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
3
0
3
2
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
2
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
1
6
2
1