Kết quả bóng đá trận TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ, 20h00 ngày 25/07

Vòng
20:00 ngày 25/07/2026
TPS Turku Nữ
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
KTP Kotka Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

nữ Phần Lan

KQBD TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải nữ Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ

TPS Turku Nữ TPS Turku Nữ
Phút
KTP Kotka Nữ KTP Kotka Nữ
Jamsen E. 1 - 0 match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TPS Turku Nữ VS KTP Kotka Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:TPS Turku Nữ vs KTP Kotka Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 2.33
6 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 0.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2
51.33% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 2.8
3.9 Phạt góc 3.9
0.5 Thẻ vàng 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 5.1
46.5% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TPS Turku Nữ (19trận)
Chủ Khách
KTP Kotka Nữ (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
4
HT-H/FT-T
1
2
1
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
6
3