FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 25/02
Trabzonspor
-0.75 0.95
+0.75 0.88
2.5 0.62
u 1.20
1.05
140.00
8.50
-0.25 0.95
+0.25 0.83
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor
Michut EdouardRa sân: Youcef Attal
Barwuah Mario Balotelli
Jose Rodriguez MartinezRa sân: Emre Akbaba
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Barwuah Mario Balotelli
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Enis Destan
Yusuf BarasiRa sân: Yusuf Sari
Abat AymbetovRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Enis Bardhi
John Stiveen Mendoza Valencia
Jose Rodriguez Martinez
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.61 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.85 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

