FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 26/11
Trabzonspor
-1.25 0.94
+1.25 0.94
3.25 0.90
u 0.80
1.39
5.50
4.75
-0.5 0.94
+0.5 0.80
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor
Kiến tạo: Cihan Canak
Maestro
Ozan DemirbagRa sân: Ali Yavuz Kol
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Huseyin Turkmen
Kiến tạo: Enis Destan
Vedat Karakus
Ra sân: Umut Gunes
Ra sân: Simon Banza
Osman KaynakRa sân: Yusuf Barasi
Florent ShehuRa sân: Nabil Alioui
Kiến tạo: Arif Bosluk
Ra sân: Serkan Asan
Ahmet YilmazRa sân: Yusuf Sari
Aksel AktasRa sân: Tayfun Aydogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 8.64 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 74 | 7.25 | |
| 23 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 7.16 | |
| 20 | Serkan Asan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 8 | 3 | 6 | 64 | 57 | 89.06% | 5 | 0 | 86 | 10 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.32 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 1 | 74 | 7.98 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 64 | 8.27 | |
| 90 | Poyraz Yildirim | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 74 | Salih Malkocoglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 5.48 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 43 | 5.55 | |
| 22 | Aksel Aktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 34 | 6.23 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 55 | 5.56 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 51 | 6.64 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 29 | Florent Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 55 | Tolga Kalender | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 60 | 5.86 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 5.67 | |
| 87 | Osman Kaynak | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 5.88 | |
| 90 | Ahmet Yilmaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

