FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Ankaragucu, 22h59 ngày 26/05
Trabzonspor
-0 0.99
+0 0.83
2.5 0.62
u 1.20
5.20
4.10
1.56
-0 0.99
+0 0.78
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Ankaragucu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Ankaragucu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Ankaragucu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Ankaragucu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Ankaragucu
Ra sân: Enis Bardhi
0 - 1 Anastasios Chatzigiovannis
Bahadir Gungordu
Ra sân: Berat Ozdemir
Uros Radakovic
Kazimcan KaratasRa sân: Atakan Cankaya
1 - 2 Ali Sowe Kiến tạo: Nihad Mujakic
Efkan BekirogluRa sân: Riccardo Saponara
Ra sân: Kerem Sen
Ra sân: Eren Elmali
Federico MachedaRa sân: Ali Sowe
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Renaldo CephasRa sân: Christian Bassogog
Kazimcan Karatas
Kiến tạo: Arif Bosluk
Riad BajicRa sân: Alexis Flips
Kiến tạo: Nicolas Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Ankaragucu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Ankaragucu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 6.23 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 16 | Kerem Sen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 40 | 5.85 |
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.41 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 31 | 7.17 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

