FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Antalyaspor, 01h00 ngày 12/08
Trabzonspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Antalyaspor
Kiến tạo: Abdulkadir Omur
Ra sân: Edin Visca
Erdal Rakip
Gerrit HoltmannRa sân: Erdogan Yesilyurt
Alfredo Kulembe Ribeiro, FredyRa sân: Erdal Rakip
Britt AssombalongaRa sân: Zymer Bytyqi
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Umut Bozok
Ra sân: Abdulkadir Omur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 56 | 6.99 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 73 | 7.52 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 8.19 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 8 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 32 | Filip Benkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 30 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 2 | 57 | 7.39 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.59 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 49 | 7.03 | |
| 16 | Kerem Sen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 71 | 6.86 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 0 | 68 | 6.11 | |
| 97 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 8 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 55 | 7.14 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 38 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 1 | 81 | 6.46 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 70 | 6.49 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 6 | 0 | 45 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

