FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 12/01
Trabzonspor
-1.25 1.05
+1.25 0.80
3.25 0.98
u 0.72
1.47
5.20
4.25
-0.25 1.05
+0.25 1.09
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Antalyaspor
Kiến tạo: Edin Visca
Kiến tạo: Edin Visca
Emrecan UzunhanRa sân: Bahadir Ozturk
Andros TownsendRa sân: Sander van der Streek
Moussa DjenepoRa sân: Oleksandr Petrusenko
Kiến tạo: Edin Visca
Kiến tạo: Simon Banza
Ra sân: Simon Banza
Ra sân: Muhammed Saracevi
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Anthony Nwakaeme
Kiến tạo: Batista Mendy
Ra sân: Pedro Malheiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.33 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.54 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.54 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.83 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

