FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 15/12
Trabzonspor
+0.25 0.70
-0.25 1.08
2.75 0.80
u 0.92
2.43
2.31
3.55
-0 0.70
+0 0.84
1.25 1.03
u 0.67
3
2.85
2.21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Besiktas JK
Emirhan Topcu
Orkun Kokcu
0 - 1 Tammy Abraham Kiến tạo: El Bilal Toure
0 - 2 Vaclav Cerny Kiến tạo: El Bilal Toure
1 - 3 Vaclav Cerny Kiến tạo: Milot Rashica
El Bilal Toure Card changed
El Bilal Toure
Ra sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Serdar Saatci
Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Tim Jabol-Folcarelli
Demir Ege TiknazRa sân: Orkun Kokcu
David JurasekRa sân: Milot Rashica
Ersin Destanoglu
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Kiến tạo: Christ Inao Oulai
Tiago Djalo
Tammy Abraham
Taylan BulutRa sân: Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

