FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Bodrumspor, 23h00 ngày 22/12
Trabzonspor
-1 1.12
+1 0.68
2.5 0.64
u 1.06
1.64
4.05
3.95
-0.25 1.12
+0.25 0.95
1 0.65
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Bodrumspor
Ra sân: Ali Yilmaz
Diogo Sousa
George PuscasRa sân: Zdravko Dimitrov
Christophe HerelleRa sân: Uzeyir Ergun
Ra sân: Cihan Canak
Ege BilselRa sân: Ondrej Celustka
Ahmet AslanRa sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Gokdeniz Bayrakdar
Ra sân: Muhammed Saracevi
Ra sân: Eren Elmali
Pedro Brazao TeixeiraRa sân: Musah Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 52 | 6.39 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.06 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 61 | Cihan Canak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 52 | 6.74 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.08 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.67 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 15 | 6.87 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

