FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Eyupspor, 00h00 ngày 11/02
Trabzonspor
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.5 0.70
u 1.05
1.90
3.40
3.45
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Eyupspor
Ruben Miguel Nunes Vezo Penalty awarded
Mame Baba Thiam
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Umut Gunes
Kiến tạo: Anthony Nwakaeme
Emre AkbabaRa sân: Melih Kabasakal
Emre Akbaba
Umut BozokRa sân: Tayfur Bingol
Dorukhan TokozRa sân: Yalcin Kayan
Ra sân: Simon Banza
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Anthony Nwakaeme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.65 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.7 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 23 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.61 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.59 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

