FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Fenerbahce, 23h00 ngày 03/11
Trabzonspor
+0.5 1.00
-0.5 0.85
2.5 0.73
u 1.00
11.50
5.90
1.21
+0.25 1.00
-0.25 1.00
1 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce
0 - 1 Frederico Rodrigues Santos Kiến tạo: Youssef En-Nesyri
Bright Osayi Samuel
Rodrigo BecaoRa sân: Alexander Djiku
Irfan Can KahveciRa sân: Allan Saint-Maximin
Edin DzekoRa sân: Sebastian Szymanski
Filip KosticRa sân: Bright Osayi Samuel
2 - 2 Edin Dzeko Kiến tạo: Irfan Can Kahveci
Ismail YuksekRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ozan Tufan
Ra sân: Anthony Nwakaeme
Ra sân: Eren Elmali
2 - 3 Sofyan Amrabat
Sofyan Amrabat
Ra sân: Edin Visca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 14 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.78 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 25 | 5.97 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.01 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 5.99 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.04 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.72 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 17 | 6.91 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 20 | 7.58 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

