FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Galatasaray, 23h00 ngày 10/05
Trabzonspor
+1 0.98
-1 0.83
2.5 0.44
u 1.50
31.00
1.10
7.10
+0.5 0.98
-0.5 1.00
1.25 0.83
u 0.98
5
1.95
2.63
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Galatasaray
Ra sân: Enis Destan
Fernando Muslera
Ra sân: Mustafa Eskihellac
0 - 1 Abdulkerim Bardakci Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Edin Visca
Alvaro MorataRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Eren ElmaliRa sân: Baris Yilmaz
0 - 2 Alvaro Morata Kiến tạo: Yunus Akgun
Przemyslaw FrankowskiRa sân: Yunus Akgun
Ahmed KutucuRa sân: Ismail Jakobs
Kaan AyhanRa sân: Mario Lemina
Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 7.02 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 23 | 7.13 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.83 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 49 | 7.55 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

