FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep, 22h59 ngày 28/04
Trabzonspor
-1 0.98
+1 0.94
2.5 0.62
u 1.20
6.60
1.39
4.65
-0.25 0.98
+0.25 1.08
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep
0 - 1 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Kiến tạo: Salem M Bakata
0 - 2 Denis Dragus Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Alexandru Maxim
Ra sân: Berat Ozdemir
Ra sân: Taxiarhis Fountas
Kiến tạo: Edin Visca
Kiến tạo: Paul Onuachu
Kiến tạo: Edin Visca
Kiến tạo: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Nicolas Pepe
Ogun OzcicekRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Edin Visca
Janio BikelRa sân: Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena
Ra sân: Paul Onuachu
Omurcan ArtanRa sân: Ertugrul Ersoy
Ogun Ozcicek
Max-Alain GradelRa sân: Mustafa Eskihellac
Aliou BadjiRa sân: Denis Dragus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 82 | 6.65 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 43 | 33 | 76.74% | 10 | 0 | 59 | 8.46 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 2 | 81 | 6.58 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 7 | 4 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 23 | 10 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 7.22 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 0 | 61 | 7.17 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 3 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 68 | 6.72 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 73 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 1 | 84 | 6.93 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 53 | 5.36 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 3 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 12 | Janio Bikel | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 48 | 5.97 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 7.58 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 44 | 8.14 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 5.55 | |
| 27 | Omurcan Artan | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

