FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Istanbul BB, 22h59 ngày 23/12
Trabzonspor
-1 1.05
+1 0.80
2.5 0.80
u 0.91
9.20
16.00
1.10
-0.25 1.05
+0.25 1.05
1 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB
0 - 1 Dimitrios Pelkas Kiến tạo: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Kiến tạo: Paul Onuachu
Ra sân: Jens Stryger Larsen
Dimitrios Pelkas
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Emirhan IlkhanRa sân: Mehdi Abeid
Ra sân: Paul Onuachu
Ra sân: Abdulkadir Omur
Ra sân: Edin Visca
Omer Ali SahinerRa sân: Leo Dubois
Eden KarzevRa sân: Dimitrios Pelkas
Cemali SertelRa sân: Serdar Gurler
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 47 | 6.23 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 7.18 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 7 | Serdar Gurler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 27 | 6.27 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 44 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

