FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Istanbul BB, 20h00 ngày 19/10
Trabzonspor
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.80
u 0.91
6.40
9.80
1.19
-0.25 1.03
+0.25 0.68
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB
DavidsonRa sân: Serdar Gurler
Ousseynou Ba
Olivier Kemendi
Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Muhammed Saracevi
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Olivier Kemendi
Berkay OzcanRa sân: Deniz Turuc
Ra sân: Denis Dragus
Onur ErgunRa sân: Miguel Crespo da Silva
Kiến tạo: Eren Elmali
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Ra sân: Edin Visca
Jerome Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Ozan Tufan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 23 | Deniz Turuc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.33 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.94 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

