FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Kasimpasa, 00h00 ngày 07/12
Trabzonspor
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.75 0.82
u 0.88
1.88
3.28
3.60
-0.25 0.88
+0.25 0.79
1.25 1.06
u 0.64
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Kasimpasa
Nicholas Opoku
Joia Nuno Da Costa
0 - 1 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Denis Dragus
Ra sân: John Lundstram
Loret SadikuRa sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Kevin Rodrigues Pires
Kiến tạo: Pedro Malheiro
Josip BrekaloRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Antonin BarakRa sân: Gokhan Gul
Sadik CiftpinarRa sân: Nicholas Opoku
Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Pedro Malheiro
2 - 2 Joia Nuno Da Costa Kiến tạo: Josip Brekalo
Mortadha Ben Ouanes Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 44 | Arsenii Batahov | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | ||
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.19 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.34 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

