FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Kayserispor, 00h00 ngày 04/10
Trabzonspor
-1.25 0.90
+1.25 0.90
3 0.90
u 0.80
1.40
5.93
4.35
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.25 1.04
u 0.66
1.85
5.2
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Kayserispor
Kiến tạo: Paul Onuachu
Dorukhan Tokoz
Kiến tạo: Christ Inao Oulai
Kiến tạo: Stefan Savic
Nurettin KorkmazRa sân: Dorukhan Tokoz
Indrit TuciRa sân: Abdulsamet Burak
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Aaron Opoku
Ra sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Felipe Augusto
Talha SariarslanRa sân: Ramazan Civelek
Burak KapacakRa sân: German Onugkha
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Christ Inao Oulai
Bilal Bayazit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.88 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 4.74 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

