FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Konyaspor, 00h00 ngày 11/11
Trabzonspor
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.80
u 0.90
1.55
4.90
3.73
-0.25 1.00
+0.25 0.98
1 0.73
u 0.97
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Konyaspor
Ra sân: Berat Ozdemir
Nelson Miguel Castro OliveiraRa sân: Sokol Cikalleshi
Louka AndreassenRa sân: Robert Muric
Ra sân: Edin Visca
Adil Demirbag
Bruno PazRa sân: Ahmet Oguz
1 - 1 Louka Andreassen Kiến tạo: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Rayyan Baniya
Kiến tạo: Enis Destan
Yunus MalliRa sân: Alexandru Cicaldau
Cebrail KarayelRa sân: Ugurcan Yazgili
Francisco Calvo Quesada
Soner Dikmen
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 29 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.88 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.26 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 7 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.33 | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

